Từ vựng

カモメ (kamome) nghĩa là gì?

カモメ trong tiếng Nhật nghĩa là chim mòng biển thông thường, mòng biển mỏ vàng; chim mòng biển, hải âu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcカモメ
Romajikamome
Từ loạidanh từ
カモメ
kamome

chim mòng biển thông thường, mòng biển mỏ vàng; chim mòng biển, hải âu

  1. 1danh từ chim mòng biển thông thường, mòng biển mỏ vàngcommon gull (Larus canus)
  2. 2danh từ chim mòng biển, hải âugull (Laridae spp.); seagull

Còn viết: 鴎、鷗

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.