Từ vựng

カメラ (kamera) nghĩa là gì?

カメラ trong tiếng Nhật nghĩa là máy ảnh.

Thông tin tra cứu
Cách đọcカメラ
Romajikamera
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
カメラ
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkamera

máy ảnh

GenkiGenki 8
  1. 1danh từ camera

Câu ví dụ

  • Máy ảnh này thì đắt.

  • Tôi chụp ảnh bằng máy ảnh.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.