Từ vựng カム (kamu) nghĩa là gì? カム trong tiếng Nhật nghĩa là bánh cam, vấu cam. Thông tin tra cứuCách đọcカムRomajikamuTừ loạidanh từ カムカムkamubánh cam, vấu cam1danh từ bánh cam, vấu camcam