Từ vựng カフェイン (kafyein) nghĩa là gì? カフェイン trong tiếng Nhật nghĩa là cafein. Thông tin tra cứuCách đọcカフェインRomajikafyeinTừ loạidanh từ カフェインカフェインkafyeincafein1danh từ cafeincaffeine