Từ vựng

カナリア (kanaria) nghĩa là gì?

カナリア trong tiếng Nhật nghĩa là chim hoàng yến.

Thông tin tra cứu
Cách đọcカナリア
Romajikanaria
Từ loạidanh từ
カナリア
kanaria

chim hoàng yến

  1. 1danh từ chim hoàng yếncanary (esp. the island canary, Serinus canaria)

Còn viết: 金糸雀

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.