Từ vựng

カナダ (kanada) nghĩa là gì?

カナダ trong tiếng Nhật nghĩa là Canada.

Thông tin tra cứu
Cách đọcカナダ
Romajikanada
Từ loạidanh từ
カナダ
kanada

Canada

  1. 1danh từ CanadaCanada

Còn viết: 加奈陀

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.