Từ vựng

カドミウム (kadomiumu) nghĩa là gì?

カドミウム trong tiếng Nhật nghĩa là cadimi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcカドミウム
Romajikadomiumu
Từ loạidanh từ
カドミウム
kadomiumu

cadimi

  1. 1danh từ cadimicadmium (Cd)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.