Từ vựng カドミウム (kadomiumu) nghĩa là gì? カドミウム trong tiếng Nhật nghĩa là cadimi. Thông tin tra cứuCách đọcカドミウムRomajikadomiumuTừ loạidanh từ カドミウムカドミウムkadomiumucadimi1danh từ cadimicadmium (Cd)