Từ vựng
カトリシズム (katorishizumu) nghĩa là gì?
カトリシズム trong tiếng Nhật nghĩa là Công giáo, giáo lý Công giáo.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | カトリシズム |
|---|
| Romaji | katorishizumu |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
カトリシズムカトリシズム
katorishizumu
Công giáo, giáo lý Công giáo
- 1danh từ Công giáo, giáo lý Công giáoCatholicism