Từ vựng
カデンツ (kadentsu) nghĩa là gì?
カデンツ trong tiếng Nhật nghĩa là (âm nhạc) kết đoạn hòa thanh, nhịp phách.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | カデンツ |
|---|
| Romaji | kadentsu |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
カデンツカデンツ
kadentsu
(âm nhạc) kết đoạn hòa thanh, nhịp phách
- 1danh từ (âm nhạc) kết đoạn hòa thanh, nhịp pháchcadence