Từ vựng

カデンツ (kadentsu) nghĩa là gì?

カデンツ trong tiếng Nhật nghĩa là (âm nhạc) kết đoạn hòa thanh, nhịp phách.

Thông tin tra cứu
Cách đọcカデンツ
Romajikadentsu
Từ loạidanh từ
カデンツ
kadentsu

(âm nhạc) kết đoạn hòa thanh, nhịp phách

  1. 1danh từ (âm nhạc) kết đoạn hòa thanh, nhịp pháchcadence

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.