Từ vựng

カッと (katto) nghĩa là gì?

カッと trong tiếng Nhật nghĩa là (tượng hình) bùng cháy rực lên, nắng chói chang; nổi nóng đùng đùng, bốc hỏa; mở to mắt hoặc há hốc miệng đột ngột; (tượng hình, cổ) hành động dứt khoát mạnh mẽ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcカッと
Romajikatto
Từ loạitrạng từ, động từ (+する)
カッと
katto

(tượng hình) bùng cháy rực lên, nắng chói chang; nổi nóng đùng đùng, bốc hỏa; mở to mắt hoặc há hốc miệng đột ngột; (tượng hình, cổ) hành động dứt khoát mạnh mẽ

  1. 1trạng từ · động từ (+する) (tượng hình) bùng cháy rực lên, nắng chói chang, nóng bừng lênflaring up; burning hotly; suddenly becoming bright
  2. 2trạng từ · động từ (+する) (tượng hình) nổi nóng đùng đùng, bốc hỏa, mất bình tĩnhflying into a rage; losing one's cool
  3. 3trạng từ · động từ (+する) (tượng hình) mở to mắt hoặc há hốc miệng đột ngộtopening suddenly and widely (e.g. eyes, mouth)
  4. 4trạng từ · động từ (+する) (tượng hình, cổ) hành động dứt khoát mạnh mẽacting resolutely

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.