Từ vựng

カタル (kataru) nghĩa là gì?

カタル trong tiếng Nhật nghĩa là (y học) chứng viêm long.

Thông tin tra cứu
Cách đọcカタル
Romajikataru
Từ loạidanh từ
カタル
kataru

(y học) chứng viêm long

  1. 1danh từ (y học) chứng viêm longcatarrh

Còn viết: 加答児

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.