Từ vựng

カタカナ (katakana) nghĩa là gì?

カタカナ trong tiếng Nhật nghĩa là bảng chữ cái katakana trong tiếng Nhật, chủ yếu dùng để viết từ mượn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcカタカナ
Romajikatakana
Từ loạidanh từ
カタカナ
katakana

bảng chữ cái katakana trong tiếng Nhật, chủ yếu dùng để viết từ mượn

  1. 1danh từ bảng chữ cái katakana trong tiếng Nhật, chủ yếu dùng để viết từ mượnkatakana; angular Japanese syllabary used primarily for loanwords

Còn viết: 片仮名、片かな

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.