Từ vựng

カスバ (kasuba) nghĩa là gì?

カスバ trong tiếng Nhật nghĩa là thành cổ kasbah.

Thông tin tra cứu
Cách đọcカスバ
Romajikasuba
Từ loạidanh từ
カスバ
kasuba

thành cổ kasbah

  1. 1danh từ thành cổ kasbahkasbah; casbah; qasbah

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.