Từ vựng カスバ (kasuba) nghĩa là gì? カスバ trong tiếng Nhật nghĩa là thành cổ kasbah. Thông tin tra cứuCách đọcカスバRomajikasubaTừ loạidanh từ カスバカスバkasubathành cổ kasbah1danh từ thành cổ kasbahkasbah; casbah; qasbah