Từ vựng

カスタム (kasutamu) nghĩa là gì?

カスタム trong tiếng Nhật nghĩa là đặt làm riêng theo yêu cầu; sự tùy chỉnh, sự tùy biến; cơ quan hải quan, thuế hải quan.

Thông tin tra cứu
Cách đọcカスタム
Romajikasutamu
カスタム
kasutamu

đặt làm riêng theo yêu cầu; sự tùy chỉnh, sự tùy biến; cơ quan hải quan, thuế hải quan

  1. 1adj-f đặt làm riêng theo yêu cầucustom; custom-made; custom-built
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự tùy chỉnh, sự tùy biếncustomization
  3. 3danh từ cơ quan hải quan, thuế hải quancustoms (government agency); customs duty

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.