Từ vựng

カスタマー (kasutamaa) nghĩa là gì?

カスタマー trong tiếng Nhật nghĩa là khách hàng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcカスタマー
Romajikasutamaa
Từ loạidanh từ
カスタマー
kasutamaa

khách hàng

  1. 1danh từ khách hàngcustomer

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.