Từ vựng カスタマー (kasutamaa) nghĩa là gì? カスタマー trong tiếng Nhật nghĩa là khách hàng. Thông tin tra cứuCách đọcカスタマーRomajikasutamaaTừ loạidanh từ カスタマーカスタマーkasutamaakhách hàng1danh từ khách hàngcustomer