Từ vựng

カウント (kaunto) nghĩa là gì?

カウント trong tiếng Nhật nghĩa là sự đếm, con số đếm được; (bóng chày) số đếm bóng xấu ball và bóng tốt strike; (quyền anh) nhịp đếm giây sau khi võ sĩ bị đánh ngã; số đếm lượng phóng xạ đo được.

Thông tin tra cứu
Cách đọcカウント
Romajikaunto
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
カウント
kaunto

sự đếm, con số đếm được; (bóng chày) số đếm bóng xấu ball và bóng tốt strike; (quyền anh) nhịp đếm giây sau khi võ sĩ bị đánh ngã; số đếm lượng phóng xạ đo được

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự đếm, con số đếm đượccount; counting
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ (bóng chày) số đếm bóng xấu ball và bóng tốt strikecount of balls and strikes
  3. 3danh từ · động từ (+する) · tha động từ (quyền anh) nhịp đếm giây sau khi võ sĩ bị đánh ngãcount (after a knock-down)
  4. 4danh từ số đếm lượng phóng xạ đo đượccount (of radioactivity)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.