Từ vựng

カウンター (kauntaa) nghĩa là gì?

カウンター trong tiếng Nhật nghĩa là bộ đếm, máy đếm; quầy giao dịch, quầy thu ngân; quầy bar, bàn quầy ở quán rượu hoặc quán ăn; (thể thao) pha phản công trong bóng đá.

Thông tin tra cứu
Cách đọcカウンター
Romajikauntaa
Từ loạidanh từ
カウンター
kauntaa

bộ đếm, máy đếm; quầy giao dịch, quầy thu ngân; quầy bar, bàn quầy ở quán rượu hoặc quán ăn; (thể thao) pha phản công trong bóng đá

  1. 1danh từ bộ đếm, máy đếmcounter; counting device
  2. 2danh từ quầy giao dịch, quầy thu ngân(service) counter (at a bank, store, etc.)
  3. 3danh từ quầy bar, bàn quầy ở quán rượu hoặc quán ăncounter (at a bar, cafe, etc.); bar
  4. 4danh từ (thể thao) pha phản công trong bóng đácounter-attack (in soccer)
  5. 5danh từ (quyền anh) cú đấm phản đòncounter; counterpunch

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.