Từ vựng

オールドガード (oorudogaado) nghĩa là gì?

オールドガード trong tiếng Nhật nghĩa là phái bảo thủ, lớp người cựu trào.

Thông tin tra cứu
Cách đọcオールドガード
Romajioorudogaado
Từ loạidanh từ
オールドガード
oorudogaado

phái bảo thủ, lớp người cựu trào

  1. 1danh từ phái bảo thủ, lớp người cựu tràoold guard

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.