Từ vựng
オールドガード (oorudogaado) nghĩa là gì?
オールドガード trong tiếng Nhật nghĩa là phái bảo thủ, lớp người cựu trào.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | オールドガード |
|---|
| Romaji | oorudogaado |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
オールドガードオールドガード
oorudogaado
phái bảo thủ, lớp người cựu trào
- 1danh từ phái bảo thủ, lớp người cựu tràoold guard