Từ vựng

オーラ (oora) nghĩa là gì?

オーラ trong tiếng Nhật nghĩa là hào quang, khí chất, thần thái.

Thông tin tra cứu
Cách đọcオーラ
Romajioora
Từ loạidanh từ
オーラ
oora

hào quang, khí chất, thần thái

  1. 1danh từ hào quang, khí chất, thần tháiaura

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.