Từ vựng
オープニング (oopuningu) nghĩa là gì?
オープニング trong tiếng Nhật nghĩa là lễ khai mạc, buổi mở màn; (viết tắt) đoạn giới thiệu mở đầu phim hoặc chương trình; bài hát mở đầu phim hoặc chương trình truyền hình.
| Cách đọc | オープニング |
|---|---|
| Romaji | oopuningu |
| Từ loại | danh từ |
オープニングオープニング
oopuningu
lễ khai mạc, buổi mở màn; (viết tắt) đoạn giới thiệu mở đầu phim hoặc chương trình; bài hát mở đầu phim hoặc chương trình truyền hình
- 1danh từ lễ khai mạc, buổi mở màn, sự khai trươngopening; start; launch
- 2danh từ (viết tắt) đoạn giới thiệu mở đầu phim hoặc chương trìnhopening credits; title sequence
- 3danh từ (viết tắt) bài hát mở đầu phim hoặc chương trình truyền hìnhtheme song (played during the opening credits of a TV show, etc.)