Từ vựng
オード (oodo) nghĩa là gì?
オード trong tiếng Nhật nghĩa là thơ ca tụng, khúc tụng ca.
| Cách đọc | オード |
|---|---|
| Romaji | oodo |
| Từ loại | danh từ |
オードオード
oodo
thơ ca tụng, khúc tụng ca
- 1danh từ thơ ca tụng, khúc tụng caode
Từ vựng
オード trong tiếng Nhật nghĩa là thơ ca tụng, khúc tụng ca.
| Cách đọc | オード |
|---|---|
| Romaji | oodo |
| Từ loại | danh từ |
thơ ca tụng, khúc tụng ca