Từ vựng

オード (oodo) nghĩa là gì?

オード trong tiếng Nhật nghĩa là thơ ca tụng, khúc tụng ca.

Thông tin tra cứu
Cách đọcオード
Romajioodo
Từ loạidanh từ
オード
oodo

thơ ca tụng, khúc tụng ca

  1. 1danh từ thơ ca tụng, khúc tụng caode

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.