Từ vựng
オードブル (oodoburu) nghĩa là gì?
オードブル trong tiếng Nhật nghĩa là (ẩm thực) món khai vị; khay đồ ăn thập cẩm đãi tiệc.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | オードブル |
|---|
| Romaji | oodoburu |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
オードブルオードブル
oodoburu
(ẩm thực) món khai vị; khay đồ ăn thập cẩm đãi tiệc
- 1danh từ (ẩm thực) món khai vịhors d'oeuvre
- 2danh từ khay đồ ăn thập cẩm đãi tiệcparty platter; assorted food tray; catering platter