Từ vựng

オート (ooto) nghĩa là gì?

オート trong tiếng Nhật nghĩa là tự động; xe hơi, ô tô; (viết tắt) xe tải ba bánh.

Thông tin tra cứu
Cách đọcオート
Romajiooto
オート
ooto

tự động; xe hơi, ô tô; (viết tắt) xe tải ba bánh

  1. 1adj-f tự độngauto; automatic
  2. 2danh từ xe hơi, ô tôauto; automobile; car
  3. 3danh từ (viết tắt) xe tải ba bánhthree-wheeler truck

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.