Từ vựng
オート (ooto) nghĩa là gì?
オート trong tiếng Nhật nghĩa là tự động; xe hơi, ô tô; (viết tắt) xe tải ba bánh.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | オート |
|---|
| Romaji | ooto |
|---|
オートオート
ooto
tự động; xe hơi, ô tô; (viết tắt) xe tải ba bánh
- 1adj-f tự độngauto; automatic
- 2danh từ xe hơi, ô tôauto; automobile; car
- 3danh từ (viết tắt) xe tải ba bánhthree-wheeler truck