Từ vựng
オートロック (ootorokku) nghĩa là gì?
オートロック trong tiếng Nhật nghĩa là khóa tự động; (viết tắt) hệ thống khóa cửa tự động.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | オートロック |
|---|
| Romaji | ootorokku |
|---|
| Từ loại | danh từ, tính từ の |
|---|
オートロックオートロック
ootorokku
khóa tự động; (viết tắt) hệ thống khóa cửa tự động
- 1danh từ · tính từ の khóa tự độngautomatic lock
- 2danh từ (viết tắt) hệ thống khóa cửa tự độngautomatic door-locking system