Từ vựng
オーディション (oodeishon) nghĩa là gì?
オーディション trong tiếng Nhật nghĩa là buổi thử vai, buổi thử giọng.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | オーディション |
|---|
| Romaji | oodeishon |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
オーディションオーディション
oodeishon
buổi thử vai, buổi thử giọng
- 1danh từ buổi thử vai, buổi thử giọngaudition