Từ vựng
オーディオ (oodeio) nghĩa là gì?
オーディオ trong tiếng Nhật nghĩa là âm thanh, audio; thiết bị âm thanh, dàn máy nghe nhạc cao cấp.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | オーディオ |
|---|
| Romaji | oodeio |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
オーディオオーディオ
oodeio
âm thanh, audio; thiết bị âm thanh, dàn máy nghe nhạc cao cấp
- 1danh từ âm thanh, audioaudio
- 2danh từ thiết bị âm thanh, dàn máy nghe nhạc cao cấpaudio equipment (esp. high-end)