Từ vựng
オリンピック (orinpikku) nghĩa là gì?
オリンピック trong tiếng Nhật nghĩa là Thế vận hội Olympic.
| Cách đọc | オリンピック |
|---|---|
| Romaji | orinpikku |
| Từ loại | danh từ |
オリンピックオリンピック
orinpikku
Thế vận hội Olympic
- 1danh từ Thế vận hội OlympicOlympics; Olympic Games
Từ vựng
オリンピック trong tiếng Nhật nghĩa là Thế vận hội Olympic.
| Cách đọc | オリンピック |
|---|---|
| Romaji | orinpikku |
| Từ loại | danh từ |
Thế vận hội Olympic