Từ vựng

オリジナル (orijinaru) nghĩa là gì?

オリジナル trong tiếng Nhật nghĩa là nguyên bản, bản gốc, nguyên tác; độc đáo, độc quyền.

Thông tin tra cứu
Cách đọcオリジナル
Romajiorijinaru
Từ loạitính từ の, danh từ
オリジナル
orijinaru

nguyên bản, bản gốc, nguyên tác; độc đáo, độc quyền

  1. 1tính từ の · danh từ nguyên bản, bản gốc, nguyên tácoriginal
  2. 2tính từ の · tính từ -na · danh từ độc đáo, độc quyền, có một không hai, thiết kế riêngunique (e.g. product); signature; exclusive

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.