Từ vựng
オリジナリティー (orijinariteii) nghĩa là gì?
オリジナリティー trong tiếng Nhật nghĩa là tính độc đáo, tính sáng tạo nguyên bản.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | オリジナリティー |
|---|
| Romaji | orijinariteii |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
オリジナリティーオリジナリティー
orijinariteii
tính độc đáo, tính sáng tạo nguyên bản
- 1danh từ tính độc đáo, tính sáng tạo nguyên bảnoriginality