Từ vựng

オリゴマー (origomaa) nghĩa là gì?

オリゴマー trong tiếng Nhật nghĩa là oligome.

Thông tin tra cứu
Cách đọcオリゴマー
Romajiorigomaa
Từ loạidanh từ
オリゴマー
origomaa

oligome

  1. 1danh từ oligomeoligomer

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.