Từ vựng

オリオン (orion) nghĩa là gì?

オリオン trong tiếng Nhật nghĩa là (thần thoại Hy Lạp) chàng thợ săn Orion; (thiên văn) tinh vân Lạp Hộ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcオリオン
Romajiorion
Từ loạidanh từ
オリオン
orion

(thần thoại Hy Lạp) chàng thợ săn Orion; (thiên văn) tinh vân Lạp Hộ

  1. 1danh từ (thần thoại Hy Lạp) chàng thợ săn OrionOrion
  2. 2danh từ (thiên văn) tinh vân Lạp HộOrion (nebula)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.