Từ vựng

オリエンテーリング (orienteeringu) nghĩa là gì?

オリエンテーリング trong tiếng Nhật nghĩa là môn chạy định hướng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcオリエンテーリング
Romajiorienteeringu
Từ loạidanh từ
オリエンテーリング
orienteeringu

môn chạy định hướng

  1. 1danh từ môn chạy định hướngorienteering

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.