Từ vựng
オリエンテーリング (orienteeringu) nghĩa là gì?
オリエンテーリング trong tiếng Nhật nghĩa là môn chạy định hướng.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | オリエンテーリング |
|---|
| Romaji | orienteeringu |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
オリエンテーリングオリエンテーリング
orienteeringu
môn chạy định hướng
- 1danh từ môn chạy định hướngorienteering