Từ vựng
オラトリオ (oratorio) nghĩa là gì?
オラトリオ trong tiếng Nhật nghĩa là (âm nhạc) thanh xướng kịch oratorio.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | オラトリオ |
|---|
| Romaji | oratorio |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
オラトリオオラトリオ
oratorio
(âm nhạc) thanh xướng kịch oratorio
- 1danh từ (âm nhạc) thanh xướng kịch oratoriooratorio