Từ vựng

オラトリオ (oratorio) nghĩa là gì?

オラトリオ trong tiếng Nhật nghĩa là (âm nhạc) thanh xướng kịch oratorio.

Thông tin tra cứu
Cách đọcオラトリオ
Romajioratorio
Từ loạidanh từ
オラトリオ
oratorio

(âm nhạc) thanh xướng kịch oratorio

  1. 1danh từ (âm nhạc) thanh xướng kịch oratoriooratorio

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.