Từ vựng
オメガ (omega) nghĩa là gì?
オメガ trong tiếng Nhật nghĩa là omega — chữ cái cuối cùng trong bảng chữ cái Hy Lạp; điểm kết thúc, chặng cuối cùng; (vật lý học) ôm — đơn vị đo điện trở; vận tốc góc.
| Cách đọc | オメガ |
|---|---|
| Romaji | omega |
| Từ loại | danh từ |
オメガオメガ
omega
omega — chữ cái cuối cùng trong bảng chữ cái Hy Lạp; điểm kết thúc, chặng cuối cùng; (vật lý học) ôm — đơn vị đo điện trở; vận tốc góc
- 1danh từ omega — chữ cái cuối cùng trong bảng chữ cái Hy Lạpomega (last letter of the Greek alphabet)
- 2danh từ điểm kết thúc, chặng cuối cùngend; conclusion; ending
- 3danh từ (vật lý học) ôm — đơn vị đo điện trởohm (unit of electrical resistance)
- 4danh từ (vật lý học) vận tốc gócangular velocity
Còn viết: Ω、ω