Từ vựng

オペレーター (opereetaa) nghĩa là gì?

オペレーター trong tiếng Nhật nghĩa là người vận hành máy, nhân viên trực tổng đài.

Thông tin tra cứu
Cách đọcオペレーター
Romajiopereetaa
Từ loạidanh từ
オペレーター
opereetaa

người vận hành máy, nhân viên trực tổng đài

  1. 1danh từ người vận hành máy, nhân viên trực tổng đàioperator

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.