Từ vựng

オペラ (opera) nghĩa là gì?

オペラ trong tiếng Nhật nghĩa là (âm nhạc) nhạc kịch opera.

Thông tin tra cứu
Cách đọcオペラ
Romajiopera
Từ loạidanh từ
オペラ
opera

(âm nhạc) nhạc kịch opera

  1. 1danh từ (âm nhạc) nhạc kịch operaopera

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.