Từ vựng

オブラート (oburaato) nghĩa là gì?

オブラート trong tiếng Nhật nghĩa là màng mỏng ăn được dùng bọc thuốc bột hoặc kẹo.

Thông tin tra cứu
Cách đọcオブラート
Romajioburaato
Từ loạidanh từ
オブラート
oburaato

màng mỏng ăn được dùng bọc thuốc bột hoặc kẹo

  1. 1danh từ màng mỏng ăn được dùng bọc thuốc bột hoặc kẹopaper-thin wafer (for wrapping powdered medicine, candies, etc.)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.