Từ vựng オブザーバー (obuzaabaa) nghĩa là gì? オブザーバー trong tiếng Nhật nghĩa là quan sát viên. Thông tin tra cứuCách đọcオブザーバーRomajiobuzaabaaTừ loạidanh từ オブザーバーオブザーバーobuzaabaaquan sát viên1danh từ quan sát viênobserver