Từ vựng

オブザーバー (obuzaabaa) nghĩa là gì?

オブザーバー trong tiếng Nhật nghĩa là quan sát viên.

Thông tin tra cứu
Cách đọcオブザーバー
Romajiobuzaabaa
Từ loạidanh từ
オブザーバー
obuzaabaa

quan sát viên

  1. 1danh từ quan sát viênobserver

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.