Từ vựng

オフ (ofu) nghĩa là gì?

オフ trong tiếng Nhật nghĩa là tắt, ngừng hoạt động; (viết tắt) mùa thấp điểm, mùa nghỉ; độ lệch, sự bù trừ, in ốp-sét; địa hình gồ ghề, đường địa hình.

Thông tin tra cứu
Cách đọcオフ
Romajiofu
Từ loạidanh từ
オフ
ofu

tắt, ngừng hoạt động; (viết tắt) mùa thấp điểm, mùa nghỉ; độ lệch, sự bù trừ, in ốp-sét; địa hình gồ ghề, đường địa hình

  1. 1danh từ tắt, ngừng hoạt động(switched) off
  2. 2danh từ (viết tắt) mùa thấp điểm, mùa nghỉoff-season
  3. 3danh từ (viết tắt) độ lệch, sự bù trừ, in ốp-sétoffset
  4. 4danh từ (viết tắt) địa hình gồ ghề, đường địa hìnhoff-road
  5. 5tính từ の · danh từ (viết tắt) ngoại tuyến, không trực tuyếnoffline

Còn viết: OFF

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.