Từ vựng オニオン (onion) nghĩa là gì? オニオン trong tiếng Nhật nghĩa là củ hành tây. Thông tin tra cứuCách đọcオニオンRomajionionTừ loạidanh từ オニオンオニオンonioncủ hành tây1danh từ củ hành tâyonion (Allium cepa)