Từ vựng

オドオド (odoodo) nghĩa là gì?

オドオド trong tiếng Nhật nghĩa là (tượng hình) rụt rè, khúm núm, run sợ, ngập ngừng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcオドオド
Romajiodoodo
Từ loạitrạng từ, động từ (+する)
オドオド
odoodo

(tượng hình) rụt rè, khúm núm, run sợ, ngập ngừng

  1. 1trạng từ · adv-to · động từ (+する) (tượng hình) rụt rè, khúm núm, run sợ, ngập ngừngtimidly; nervously; hesitantly

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.