Từ vựng

オゾン (ozon) nghĩa là gì?

オゾン trong tiếng Nhật nghĩa là khí ôzôn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcオゾン
Romajiozon
Từ loạidanh từ
オゾン
ozon

khí ôzôn

  1. 1danh từ khí ôzônozone

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.