Từ vựng
オクターブ (okutaabu) nghĩa là gì?
オクターブ trong tiếng Nhật nghĩa là (âm nhạc) quãng tám.
| Cách đọc | オクターブ |
|---|---|
| Romaji | okutaabu |
| Từ loại | danh từ |
オクターブオクターブ
okutaabu
(âm nhạc) quãng tám
- 1danh từ (âm nhạc) quãng támoctave
Từ vựng
オクターブ trong tiếng Nhật nghĩa là (âm nhạc) quãng tám.
| Cách đọc | オクターブ |
|---|---|
| Romaji | okutaabu |
| Từ loại | danh từ |
(âm nhạc) quãng tám