Từ vựng
オカルト (okaruto) nghĩa là gì?
オカルト trong tiếng Nhật nghĩa là huyền bí, siêu nhiên, thuật huyền bí.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | オカルト |
|---|
| Romaji | okaruto |
|---|
| Từ loại | danh từ, tính từ -na |
|---|
オカルトオカルト
okaruto
huyền bí, siêu nhiên, thuật huyền bí
- 1danh từ · tính từ -na huyền bí, siêu nhiên, thuật huyền bíoccult