Từ vựng
オイルフェンス (oirufyensu) nghĩa là gì?
オイルフェンス trong tiếng Nhật nghĩa là phao quây chặn dầu tràn.
| Cách đọc | オイルフェンス |
|---|---|
| Romaji | oirufyensu |
| Từ loại | danh từ |
オイルフェンスオイルフェンス
oirufyensu
phao quây chặn dầu tràn
- 1danh từ phao quây chặn dầu trànoil fence
Từ vựng
オイルフェンス trong tiếng Nhật nghĩa là phao quây chặn dầu tràn.
| Cách đọc | オイルフェンス |
|---|---|
| Romaji | oirufyensu |
| Từ loại | danh từ |
phao quây chặn dầu tràn