Từ vựng
エール (eeru) nghĩa là gì?
エール trong tiếng Nhật nghĩa là tiếng hô cổ vũ, lời khích lệ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | エール |
|---|
| Romaji | eeru |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
エールエール
eeru
tiếng hô cổ vũ, lời khích lệ
- 1danh từ tiếng hô cổ vũ, lời khích lệyell (of encouragement); cheering (esp. for a school sports team)