Từ vựng

エージェント (eejento) nghĩa là gì?

エージェント trong tiếng Nhật nghĩa là đại lý, người đại diện trung gian; (máy tính) tác nhân phần mềm tự động thực hiện tác vụ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcエージェント
Romajieejento
Từ loạidanh từ
エージェント
eejento

đại lý, người đại diện trung gian; (máy tính) tác nhân phần mềm tự động thực hiện tác vụ

  1. 1danh từ đại lý, người đại diện trung gian, điệp viênagent
  2. 2danh từ (máy tính) tác nhân phần mềm tự động thực hiện tác vụagent

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.