Từ vựng

エントリー (entorii) nghĩa là gì?

エントリー trong tiếng Nhật nghĩa là việc đăng ký tham gia, ghi danh dự thi; bài đăng trên blog, bản ghi cơ sở dữ liệu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcエントリー
Romajientorii
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
エントリー
entorii

việc đăng ký tham gia, ghi danh dự thi; bài đăng trên blog, bản ghi cơ sở dữ liệu

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ việc đăng ký tham gia, ghi danh dự thientry (in an event, competition, etc.); applying for entry; registering to participate
  2. 2danh từ bài đăng trên blog, bản ghi cơ sở dữ liệuentry (on a blog, in a database, etc.); post

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.