Từ vựng
エンディング (endeingu) nghĩa là gì?
エンディング trong tiếng Nhật nghĩa là phần kết thúc, đoạn kết.
| Cách đọc | エンディング |
|---|---|
| Romaji | endeingu |
| Từ loại | danh từ |
エンディングエンディング
endeingu
phần kết thúc, đoạn kết
- 1danh từ phần kết thúc, đoạn kếtending
Từ vựng
エンディング trong tiếng Nhật nghĩa là phần kết thúc, đoạn kết.
| Cách đọc | エンディング |
|---|---|
| Romaji | endeingu |
| Từ loại | danh từ |
phần kết thúc, đoạn kết