Từ vựng

エンターテインメント (entaateinmento) nghĩa là gì?

エンターテインメント trong tiếng Nhật nghĩa là ngành giải trí, hoạt động giải trí.

Thông tin tra cứu
Cách đọcエンターテインメント
Romajientaateinmento
Từ loạidanh từ
エンターテインメント
entaateinmento

ngành giải trí, hoạt động giải trí

  1. 1danh từ ngành giải trí, hoạt động giải tríentertainment

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.