Từ vựng
エンターテインメント (entaateinmento) nghĩa là gì?
エンターテインメント trong tiếng Nhật nghĩa là ngành giải trí, hoạt động giải trí.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | エンターテインメント |
|---|
| Romaji | entaateinmento |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
エンターテインメントエンターテインメント
entaateinmento
ngành giải trí, hoạt động giải trí
- 1danh từ ngành giải trí, hoạt động giải tríentertainment